Khởi đầu tiếng Anh thị giác: Từ vựng và Câu
Khóa học này là khóa học khởi đầu tiếng Anh dành cho người học nhỏ tuổi, thông qua các chủ đề sinh động và thú vị (động vật, màu sắc, bộ phận cơ thể, thực phẩm, gia đình và hành động), giúp trẻ từng bước xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh cơ bản và khả năng diễn đạt câu đơn giản. Khóa học kết hợp các hoạt động tương tác và luyện tập theo tình huống, hướng dẫn học sinh học cách mô tả sự vật, bày tỏ sở hữu, thể hiện sở thích và trình bày khả năng, giúp trẻ có thể giới thiệu bản thân và thế giới xung quanh bằng những câu tiếng Anh đơn giản, tự nhiên, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này.
Tổng quan khóa học
📚 Tổng quan khóa học
Khóa học nền tảng này dẫn dắt người học nhỏ tuổi qua bảy đơn vị chủ đề để học các từ vựng tiếng Anh cốt lõi, bao gồm các chủ đề như động vật, màu sắc, bộ phận cơ thể, thực phẩm, gia đình và hành động. Học sinh sẽ nắm được các tính từ mô tả cơ bản cùng các cấu trúc ngữ pháp thiết thực, chẳng hạn như cách dùng động từ Be ở số ít, vị trí của tính từ trước danh từ, cách diễn đạt số lượng và dạng số nhiều, cũng như câu nói thể hiện sở thích cá nhân (I like / I don’t like). Cuối khóa học, học sinh sẽ học về động từ khuyết thiếu Can để diễn đạt khả năng, đồng thời sử dụng đúng đại từ chủ ngữ, giúp họ có thể mô tả bản thân và thế giới xung quanh bằng những câu đơn giản nhưng ý nghĩa.
🎯 Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành khóa học, học sinh sẽ có thể:
- Nhận biết và sử dụng các tính từ cốt lõi mô tả động vật và màu sắc trong các câu dùng động từ Be đơn giản.
- Nắm vững cấu trúc câu cơ bản với mẫu câu I have để mô tả mối quan hệ sở hữu, số lượng (1–5) và dạng số ít/số nhiều của bộ phận cơ thể.
- Sử dụng ngôn ngữ chức năng để biểu đạt sở thích về thực phẩm, đồng thời sử dụng đúng đại từ chủ ngữ He / She và động từ khuyết thiếu Can để mô tả thành viên trong gia đình và hành động của họ.
🔹 Bài 1: Đoàn hợp xướng rừng xanh (The Jungle Choir)
Tổng quan bài học: Giới thiệu năm từ vựng động vật chính, luyện tập các tính từ mô tả (strong, big, small, long, loud), kết hợp với cấu trúc câu Be động từ số ít để miêu tả.
Kết quả học tập:
- Nhận diện được 5 loài động vật và hiểu âm thanh đặc trưng của chúng.
- Sử dụng cấu trúc câu “The [Animal] is [Adjective].” để mô tả.
- Phân biệt kích thước vật thể (Big vs. Small).
- Dùng công cụ xây dựng từ để tạo ra các câu mô tả đơn giản.
🔹 Bài 2: Cây bút ma thuật (The Magic Paintbrush)
Tổng quan bài học: Học năm màu sắc chính và các vật thể tự nhiên liên quan, trọng tâm luyện tập cấu trúc tính từ + danh từ (It is a [Color] [Noun]).
Kết quả học tập:
- Nhận diện được 5 màu sắc chính và các vật thể tự nhiên tương ứng (apple, sky, sun, tree, flower).
- Áp dụng đúng thứ tự từ giữa tính từ và danh từ.
- Hoàn thành nhiệm vụ tô màu theo lệnh nghe (Coloring Dictation).
- Tìm kiếm vật thể có màu sắc và kích thước cụ thể trong bối cảnh (I Spy).
🔹 Bài 3: Máy chế tạo quái vật (Monster Maker)
Tổng quan bài học: Học từ vựng về bộ phận cơ thể (eyes, ears, mouth, hands, legs), luyện tập các con số từ 1 đến 5 và dạng số ít/số nhiều, đồng thời sử dụng cấu trúc câu I have [Number] [Body Parts].
Kết quả học tập:
- Nhận diện và phát âm được 5 bộ phận cơ thể.
- Sử dụng đúng dạng số ít và số nhiều của danh từ.
- Hoàn thành trò chơi vận động theo lệnh nghe (Simon Says).
- Sử dụng số đếm (1–5) và từ vựng về bộ phận cơ thể để tạo ra một con quái vật theo yêu cầu.
🔹 Bài 4: Gấu nhỏ đói (The Hungry Bear)
Tổng quan bài học: Học tên các loại thực phẩm phổ biến và tính từ miêu tả hương vị (sweet, sour, yummy), đồng thời sử dụng cấu trúc I like / I don’t like để thể hiện sở thích cá nhân.
Kết quả học tập:
- Nhận diện được 5 thực phẩm chính cùng hương vị hoặc hành động liên quan.
- Sử dụng cấu trúc I like / I don’t like để bày tỏ sở thích.
- Sử dụng giới từ in theo hướng dẫn đơn giản (Picnic Basket).
- Tái hiện tình huống đặt món ăn tại nhà hàng, chọn thực phẩm theo yêu cầu.
🔹 Bài 5: Gia đình siêu anh hùng của tôi (My Super Family)
Tổng quan bài học: Học từ vựng về các thành viên trong gia đình (Father, Mother, Brother, Sister, Baby), và sử dụng đúng đại từ chủ ngữ He / She.
Kết quả học tập:
- Nhận diện và phát âm được 5 thành viên gia đình chính.
- Sử dụng He / She để thay thế cho thành viên gia đình (ví dụ: He is my father).
- Hiểu được mối quan hệ trong sơ đồ cây gia phả.
- Hoàn thành câu bằng cách chọn đại từ đúng.
🔹 Bài 6: Thế vận hội (Olympic Games)
Tổng quan bài học: Học các động từ chỉ hành động (run, jump, swim, fly, sleep), và sử dụng động từ khuyết thiếu Can để diễn đạt khả năng hoặc không thể làm điều gì đó.
Kết quả học tập:
- Nhận diện được 5 động từ hành động chính.
- Sử dụng Can / Can’t để thể hiện khả năng hoặc không thể làm việc gì đó.
- Dùng suy luận logic để xác định động vật có thể hay không thể thực hiện một hành động nào đó.
- Ghép nối động vật với hành động phù hợp của chúng (Talent Show).
🔹 Bài 7: Kho báu cuối cùng (The Final Treasure)
(Ôn tập và áp dụng tổng hợp)
Tổng quan bài học: Tổng ôn và tích hợp toàn bộ các chủ đề trước đó (động vật, màu sắc, số đếm, bộ phận cơ thể, thực phẩm, hành động, gia đình).
Kết quả học tập:
- Củng cố toàn bộ từ vựng cốt lõi từ 6 bài học trước.
- Hoàn thành thử thách ôn tập đa chủ đề (lộn maze, cầu vồng, khóa an toàn).
- Vận dụng tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp đã học trong ngữ cảnh (tính từ, số đếm, hành động, đại từ...).
- Nhắc lại toàn bộ câu chuyện phiêu lưu và nhận chứng chỉ “Tiếng Anh Tiểu Đạt” – English Master.
Bài học
Lesson
本课通过“丛林合唱团”的主题,重点学习了如何使用形容词描述动物与自然,并掌握了“主语 + is + 形容词”的句型结构及冠词的正确用法。学生将通过对比(如大与小、快与慢)练习,提升对英语基础语法和词汇的运用能力。
本课通过“神奇的画笔”主题,学习了红、黄、蓝、绿、紫等颜色词汇,并重点掌握了形容词(颜色)应置于名词之前的语法规则。同时,课程还练习了名词复数的使用及第三人称单数动词的变位,帮助学生构建准确的英语描述性句子。
本节课通过“怪物制造实验室”主题,学习了如何使用不定冠词“a/an”描述单数名词,以及如何通过在名词后加“-s”来表达复数概念。课程还重点讲解了“have/has”的用法区别及形容词置于名词前的语法规则。
本节课通过“饥饿的巴尼熊”故事,学习了描述感受、喜好及食物的词汇,并重点掌握了系动词、情态动词、不可数名词以及介词“in”的正确用法。课程旨在帮助学生通过语法剧场和互动练习,提升在日常情境中准确表达喜好与位置的能力。
本节课通过“我的超级家庭”主题,学习了家庭成员的英文表达及相关语法,包括物主代词(my)、人称代词(he/she/they)的正确用法,以及一般现在时中第三人称单数动词加“s”的规则。通过这些练习,学生能够掌握如何准确描述家庭成员及其身份与行为。
本课通过“森林运动会”的主题,重点讲解了情态动词“can”的用法,强调其后必须接动词原形且不受主语人称影响。同时,课程还涵盖了描述日常习惯的一般现在时,并练习了跑、跳、游泳等动作词汇。
本课作为“彩虹世界大冒险”的终点,旨在通过回顾核心词汇与语法要点,帮助学生综合运用所学知识完成最终挑战。课程重点复习了情态动词用法、主谓一致、物主代词及形容词位置等关键语法,以提升学生的语言表达与应用能力。